hay-scented fern

hay-scented fern

A hiker brushes past a patch of hay-scented fern on the forest trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dương xỉ thơm mùi cỏ khô: "hay-scented fern" một loại dương xỉ nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ, đặc trưng bởi các (fronds) màu xanh nhạt tỏa ra mùi thơm giống như mùi cỏ khô (hay) khi bị nghiền nát hoặc phơi khô.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ thơm mùi cỏ khô mọc nhiều trong các khu rừngmiền đông Bắc Mỹ.)
  • (Khi tôi nghiền nát một chiếc của cây dương xỉ thơm mùi cỏ khô, tỏa ra một mùi thơm dễ chịu giống như mùi cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a hay-scented fern": nhận dạng loài dương xỉ này dựa trên mùi hương hình dạng .

    • Botanists can identify a hay-scented fern by its pale green fronds and hay-like scent. (Các nhà thực vật học có thể nhận dạng cây dương xỉ thơm mùi cỏ khô qua các màu xanh nhạt mùi hương giống cỏ khô.)
  • "the habitat of hay-scented fern": môi trường sống của loài dương xỉ này.

    • The hay-scented fern prefers moist, shady areas in deciduous forests. (Cây dương xỉ thơm mùi cỏ khô ưa thích những khu vực ẩm ướt, bóng râm trong các khu rừng rụng .)
Biến thể từ gần giống
  • Hay-scented (tính từ): mùi thơm như cỏ khô.
    • The hay-scented aroma of the fern filled the room. (Mùi thơm như cỏ khô của cây dương xỉ tràn ngập căn phòng.)
  • Fern (danh từ): dương xỉ (một nhóm thực vật không hoa).
    • Many types of fern grow in tropical regions. (Nhiều loại dương xỉ mọccác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dennstaedtia punctilobula (tên khoa học): tên khoa học của loài dương xỉ này.
    • The scientific name for hay-scented fern is Dennstaedtia punctilobula. (Tên khoa học của cây dương xỉ thơm mùi cỏ khô Dennstaedtia punctilobula.)
  • Scented fern (dương xỉ hương thơm): một cách gọi chung cho các loại dương xỉ mùi hương đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "hay-scented fern".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hay-scented fern".